beard là gì?

/bɪəd/Danh từ

beard nghĩa là bộ râu quai nón

Hình minh họa từ beard - bộ râu quai nón

Ví dụ với beard

  • He decided to grow a thick beard over the cold winter months.

    Anh ấy quyết định nuôi một bộ râu quai nón rậm rạp trong những tháng mùa đông lạnh giá.

  • A1My uncle has a gray beard.

    Chú tôi có một bộ râu màu xám.

  • B1He visited the local barber shop to get his beard shaped and oiled.

    Anh đến tiệm cắt tóc địa phương để tạo hình và thoa dầu dưỡng râu.

  • B2Cultural perceptions of a full beard have oscillated from symbols of wisdom to markers of counterculture rebellion.

    Quan niệm văn hóa về một bộ râu rậm đã dao động từ biểu tượng của trí tuệ đến dấu hiệu của sự nổi loạn phản văn hóa.

Cụm từ thường đi với beard

  • trim a beard: tỉa râu gọn gàng
  • full beard: bộ râu quai nón đầy đặn

Từ đồng nghĩa

  • facial hair: râu trên mặt

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Beard nghe như 'bia' - vừa uống cốc bia vừa vuốt bộ râu quai nón.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →