beard là gì?
beard nghĩa là bộ râu quai nón

Ví dụ với beard
He decided to grow a thick beard over the cold winter months.
Anh ấy quyết định nuôi một bộ râu quai nón rậm rạp trong những tháng mùa đông lạnh giá.
A1My uncle has a gray beard.
Chú tôi có một bộ râu màu xám.
B1He visited the local barber shop to get his beard shaped and oiled.
Anh đến tiệm cắt tóc địa phương để tạo hình và thoa dầu dưỡng râu.
B2Cultural perceptions of a full beard have oscillated from symbols of wisdom to markers of counterculture rebellion.
Quan niệm văn hóa về một bộ râu rậm đã dao động từ biểu tượng của trí tuệ đến dấu hiệu của sự nổi loạn phản văn hóa.
Cụm từ thường đi với beard
- trim a beard: tỉa râu gọn gàng
- full beard: bộ râu quai nón đầy đặn
Từ đồng nghĩa
- facial hair: râu trên mặt
Từ trái nghĩa
- clean-shaven: mặt mày nhẵn nhụi không râu
Mẹo ghi nhớ
Beard nghe như 'bia' - vừa uống cốc bia vừa vuốt bộ râu quai nón.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- mustache ria mép
- scar vết sẹo
- tanned có làn da rám nắng
- physique vóc dáng / thể hình
- rugged phong trần gân guốc
- graceful duyên dáng uyển chuyển
- disheveled tóc tai bù xù quần áo xộc xệch
- gaunt gầy gò hốc hác xanh xao
- shapely thon gọn đường cong quyến rũ
- svelte mảnh mai thanh thoát thon thả
- haggard hốc hác phờ phạc vì mệt mỏi lo âu
- athletic có vóc dáng thể thao săn chắc