gaunt là gì?
gaunt nghĩa là gầy gò hốc hác xanh xao

Ví dụ với gaunt
He looked pale and gaunt after months of intense illness.
Anh trông tái nhợt và hốc hác sau nhiều tháng bạo bệnh.
A1He looked pale and gaunt after months of intense illness.
Anh trông tái nhợt và hốc hác sau nhiều tháng bạo bệnh.
B1The survivor's gaunt features and hollow eyes bore silent witness to the famine's devastation.
Những đường nét hốc hác và đôi mắt trũng sâu của người sống sót là nhân chứng thầm lặng cho sự tàn phá của nạn đói.
B2Severe prolonged caloric restriction depletes buccal fat pads, conferring a characteristically gaunt facial morphology.
Sự hạn chế calo kéo dài nghiêm trọng làm cạn kiệt các đệm mỡ má, mang lại hình thái khuôn mặt hốc hác đặc trưng.
Cụm từ thường đi với gaunt
- gaunt face: khuôn mặt hốc hác gầy rộc
- gaunt frame: thân hình gầy gò ốm yếu
Từ đồng nghĩa
- emaciated: gầy trơ xương
Từ trái nghĩa
- plump: bụ bẫm
Mẹo ghi nhớ
Gaunt người trải qua cơn bạo bệnh gầy rộc hai má hóp sâu.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- shapely thon gọn đường cong quyến rũ
- svelte mảnh mai thanh thoát thon thả
- haggard hốc hác phờ phạc vì mệt mỏi lo âu
- athletic có vóc dáng thể thao săn chắc
- bearded có bộ râu quai nón rậm rạp
- clean-shaven mặt mày cạo râu nhẵn nhụi
- curly xoăn tít tự nhiên
- wavy gợn sóng bồng bềnh
- lanky cao lêu nghêu gầy khẳng khiu
- husky to con lực lưỡng vạm vỡ
- plump tròn trịa đầy đặn mũm mĩm
- statuesque đẹp tựa tượng tạc cao ráo