statuesque là gì?

/ˌstætʃuˈesk/Tính từ

statuesque nghĩa là đẹp tựa tượng tạc cao ráo

Hình minh họa từ statuesque - đẹp tựa tượng tạc cao ráo

Ví dụ với statuesque

  • This thing looks very statuesque.

    Thứ này trông rất đẹp tựa tượng tạc cao ráo.

  • A1This thing looks very statuesque.

    Thứ này trông rất đẹp tựa tượng tạc cao ráo.

  • B1It is widely recognized as a statuesque example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ đẹp tựa tượng tạc cao ráo trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how statuesque attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính đẹp tựa tượng tạc cao ráo tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với statuesque

  • very statuesque: rất đẹp tựa tượng tạc cao ráo
  • increasingly statuesque: ngày càng đẹp tựa tượng tạc cao ráo

Từ đồng nghĩa

  • tall and dignified: cao ráo uy nghiêm

Mẹo ghi nhớ

Nàng siêu mẫu statuesque cao ráo thanh tú như một bức tượng tạc.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →