oncology là gì?
oncology nghĩa là chuyên khoa ung bướu học

Ví dụ với oncology
We can see a oncology here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên khoa ung bướu học ở đây.
A1We can see a oncology here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên khoa ung bướu học ở đây.
B1Understanding the role of oncology is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyên khoa ung bướu học là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how oncology influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên khoa ung bướu học ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với oncology
- common oncology: chuyên khoa ung bướu học phổ biến
- essential oncology: chuyên khoa ung bướu học thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- cancer study: khoa ung bướu
Mẹo ghi nhớ
Khoa oncology ung bướu áp dụng liệu pháp miễn dịch mới trong điều trị ung thư.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- orthopedic thuộc về chỉnh hình xương khớp
- triage sự phân loại bệnh nhân cấp cứu
- hematology chuyên khoa huyết học máu
- syndrome hội chứng bệnh lý phức hợp
- Attractive Quyến rũ, hấp dẫn
- Beautiful Đẹp, xinh đẹp
- Body shape Thân hình, vóc dáng cơ thể
- Charming Thu hút, quyến rũ
- Cute Dễ thương, đáng yêu
- Fat Béo, thừa cân
- Feature Đặc điểm
- Fit Cân đối, gọn gàng