Attractive là gì?
Attractive nghĩa là Quyến rũ, hấp dẫn

Ví dụ với Attractive
Sarah is such an attractive woman. Many guys want to go out on a date with her.
Sarah đúng là một người phụ nữ quyến rũ. Rất nhiều chàng trai muốn được hẹn hò với cô ấy
A1He has an attractive smile that puts people at ease.
Anh ấy có nụ cười cuốn hút làm mọi người cảm thấy dễ chịu.
B1The company presented an attractive compensation package to recruit senior engineers.
Công ty đã đưa ra gói đãi ngộ hấp dẫn để chiêu mộ các kỹ sư cấp cao.
B2Tourism boards highlight competitive currency values to make the destination fiscally attractive.
Các tổng cục du lịch nhấn mạnh tỷ giá tiền tệ cạnh tranh để làm điểm đến thêm hấp dẫn về mặt chi phí.
Cụm từ thường đi với Attractive
- attractive offer: lời đề nghị hấp dẫn, khó từ chối
- physically attractive: ngoại hình cuốn hút
- attractive salary: mức lương hấp dẫn
Từ đồng nghĩa
- appealing: hấp dẫn
- alluring: lôi cuốn
Từ trái nghĩa
- unattractive: kém hấp dẫn
- repulsive: gây phản cảm
Mẹo ghi nhớ
Áo chắc nịt (Attractive) tôn lên vóc dáng quyến rũ hấp dẫn mọi ánh nhìn.