Cute là gì?
Cute nghĩa là Dễ thương, đáng yêu

Ví dụ với Cute
What a cute baby!
Đúng là một em bé đáng yêu!
A1The little kitten is so soft and cute.
Chú mèo con lông thật mềm và quá đỗi đáng yêu.
B1Her newborn niece with chubby cheeks is as cute as a button.
Đứa cháu gái mới sinh của cô với đôi má phúng phính trông đáng yêu hết nấc.
B2The interrogator warned the suspect not to get cute when detailing financial alibis.
Điều tra viên cảnh báo nghi phạm không được giở trò tinh ranh khi giải trình chứng cứ ngoại phạm.
Cụm từ thường đi với Cute
- cute as a button: đáng yêu hết nấc, dễ thương xỉu
- don't get cute with me: đừng có giở trò láu cá với tôi
- cute puppy: chú cún con đáng yêu
Từ đồng nghĩa
- adorable: đáng yêu
- endearing: dễ thương
Mẹo ghi nhớ
Cút (Cute) kít chiếc xích đu em bé ngồi cười dễ thương quá chừng.