Muscular là gì?
Muscular nghĩa là Cơ bắp, lực lưỡng

Ví dụ với Muscular
After 1 years of exercising continuously, Alex has turned into a muscular guy.
Sau một năm tập luyện không ngừng, Alex đã trở thành một chàng trai lực lưỡng
A1The Olympic swimmer has broad shoulders and a muscular body.
Vận động viên bơi lội Olympic có bờ vai rộng và cơ thể cơ bắp săn chắc.
B1Years of disciplined resistance training resulted in his impressive, muscular physique.
Nhiều năm tập kháng lực kỷ luật đã mang lại cho anh một vóc dáng cơ bắp đầy ấn tượng.
B2Genetic research identifies enzyme deficiencies causing hereditary muscular dystrophy degeneration.
Nghiên cứu di truyền học xác định các khiếm khuyết enzyme gây thoái hóa loạn dưỡng cơ di truyền.
Cụm từ thường đi với Muscular
- muscular build: thể hình cơ bắp vạm vỡ
- muscular dystrophy: chứng loạn dưỡng cơ
- muscular strength: sức mạnh cơ bắp
Từ đồng nghĩa
- brawny: vạm vỡ
- burly: lực lưỡng
Từ trái nghĩa
- frail: gầy yếu mảnh khảnh
- feeble: yếu ớt
Mẹo ghi nhớ
Mức cử (Muscular) tạ nặng nề giúp chàng trai rèn luyện cơ bắp cuồn cuộn.