Weight là gì?
Weight nghĩa là Cân nặng

Ví dụ với Weight
She stays away from fat food to maintain her ideal weight.
Cô ấy tránh xa những thức ăn nhiều chất béo để duy trì cân nặng lí tưởng của mình
A1He goes to the gym and controls his diet to lose weight.
Anh ấy đi tập thể hình và kiểm soát chế độ ăn để giảm cân.
B1Every team member must pull their weight if we intend to meet this tight deadline.
Mỗi thành viên trong đội đều phải hoàn thành phần việc của mình nếu muốn kịp hạn chót.
B2A dependable, unflappable project manager during a production crisis is worth their weight in gold.
Một quản lý dự án đáng tin cậy và điềm tĩnh trong cơn khủng hoảng sản xuất là người quý như vàng.
Cụm từ thường đi với Weight
- pull one's weight: làm tròn bổn phận, gánh vác phần việc của mình
- worth one's weight in gold: quý giá ngút ngàn, vô giá
- lose weight: giảm cân
Từ đồng nghĩa
- heaviness: sức nặng
- burden: gánh nặng
Mẹo ghi nhớ
Quẹo (Weight) cân lên xem hôm nay giảm được bao nhiêu cân nặng.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- Slender Mảnh khảnh, thon thả
- Elegant Thanh lịch, trang nhã
- Chubby Mũm mĩm, phúng phính
- Bald Hói đầu, trọc
- Wrinkle Nếp nhăn
- Complexion Nước da, làn da khuôn mặt
- Freckle Tàn nhang
- Pale Xanh xao, nhợt nhạt
- Petite Nhỏ nhắn, thanh mảnh (nữ)
- Shabby Tồi tàn, lôi thôi, sờn cũ
- gorgeous tuyệt đẹp lộng lẫy
- scruffy lôi thôi lếch thếch