Slender là gì?
Slender nghĩa là Mảnh khảnh, thon thả

Ví dụ với Slender
She has a slender figure that looked graceful in the silk evening dress.
Cô ấy có vóc dáng thon thả trông thật duyên dáng trong chiếc đầm dạ hội bằng lụa
A1The ballerina has a tall and slender body that moves gracefully.
Nữ vũ công ba lê có thân hình cao ráo và thon thả di chuyển thật duyên dáng.
B1The pianist’s long and slender fingers danced effortlessly across the keyboard.
Những ngón tay dài và thon thả của nghệ sĩ dương cầm lướt nhẹ nhàng trên phím đàn.
B2Architectural columns in classical Corinthian orders exhibit exceptionally slender proportional ratios.
Các cột kiến trúc theo thức Corinth cổ điển thể hiện các tỷ lệ kích thước đặc biệt thanh mảnh.
Cụm từ thường đi với Slender
- slender waist: vòng eo thon thả
- slender fingers: ngón tay thon dài
- tall and slender: cao ráo và mảnh mai
Từ trái nghĩa
- stout: mập mạp đậm người
- chubby: mũm mĩm
Mẹo ghi nhớ
Sờ len đơ (Slender) - mặc chiếc áo len mỏng ôm sát khoe vóc dáng thon thả.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- Elegant Thanh lịch, trang nhã
- Chubby Mũm mĩm, phúng phính
- Bald Hói đầu, trọc
- Wrinkle Nếp nhăn
- Complexion Nước da, làn da khuôn mặt
- Freckle Tàn nhang
- Pale Xanh xao, nhợt nhạt
- Petite Nhỏ nhắn, thanh mảnh (nữ)
- Shabby Tồi tàn, lôi thôi, sờn cũ
- gorgeous tuyệt đẹp lộng lẫy
- scruffy lôi thôi lếch thếch
- well-built vạm vỡ săn chắc