Elegant là gì?

/ˈelɪɡənt/Tính từ

Elegant nghĩa là Thanh lịch, trang nhã

Hình minh họa từ Elegant - Thanh lịch, trang nhã

Ví dụ với Elegant

  • She wore an elegant black evening gown with delicate diamond earrings.

    Cô ấy diện chiếc đầm dạ hội màu đen thanh lịch kết hợp cùng hoa tai kim cương tinh tế

  • A1The bride looked so graceful and elegant on her wedding day.

    Cô dâu trông thật duyên dáng và thanh lịch trong ngày cưới của mình.

  • B1His speech was praised for its elegant phrasing and understated persuasive eloquence.

    Bài phát biểu của ông được ca ngợi vì cách dùng từ trang nhã và tài hùng biện thuyết phục nhẹ nhàng.

  • B2Mathematicians prize elegant proofs that resolve intractable theorems with parsimonious logical steps.

    Các nhà toán học đánh giá cao những chứng minh thanh lịch giải quyết các định lý hóc búa chỉ bằng những bước logic cô đọng.

Cụm từ thường đi với Elegant

  • elegant dress: chiếc váy thanh lịch
  • elegant manners: cử chỉ phong thái lịch thiệp
  • simple and elegant: đơn giản và trang nhã

Từ đồng nghĩa

  • graceful: duyên dáng
  • stylish: sành điệu quý phái
  • sophisticated: tinh tế sang trọng

Từ trái nghĩa

  • clumsy: vụng về thô kệch
  • vulgar: thô tục kém sang

Mẹo ghi nhớ

E lệ gần (Elegant) - người con gái e lệ toát lên phong thái thanh lịch trang nhã.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →