Complexion là gì?
Complexion nghĩa là Nước da, làn da khuôn mặt

Ví dụ với Complexion
Drinking plenty of water and eating fresh fruit gave her a glowing clear complexion.
Uống nhiều nước và ăn hoa quả tươi giúp cô ấy có làn da tươi tắn rạng rỡ
A1She has a smooth and healthy complexion without any blemishes.
Cô ấy có một làn da mịn màng và khỏe mạnh không hề có khuyết điểm.
B1Frequent sun exposure without protective cream can lead to an uneven and blotchy complexion.
Thường xuyên phơi nắng mà không có kem bảo vệ có thể dẫn đến nước da không đều màu và lốm đốm.
B2Systemic autoimmune conditions frequently manifest dermatologically as distinctive butterfly rashes across the facial complexion.
Các tình trạng tự miễn dịch hệ thống thường biểu hiện qua da dưới dạng vết ban cánh bướm đặc trưng trên nước da mặt.
Cụm từ thường đi với Complexion
- fair complexion: nước da trắng sáng
- clear complexion: làn da mịn màng sạch mụn
- radiant complexion: nước da rạng rỡ hồng hào
Từ đồng nghĩa
- skin tone: tông da
- skin texture: kết cấu làn da
Mẹo ghi nhớ
Cơm bờ lếch sần (Complexion) - ăn cơm rau củ bổ dưỡng giúp nước da sáng mịn rạng rỡ.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- Freckle Tàn nhang
- Pale Xanh xao, nhợt nhạt
- Petite Nhỏ nhắn, thanh mảnh (nữ)
- Shabby Tồi tàn, lôi thôi, sờn cũ
- gorgeous tuyệt đẹp lộng lẫy
- scruffy lôi thôi lếch thếch
- well-built vạm vỡ săn chắc
- stocky đậm người thấp béo chắc nịch
- frail yếu ớt mảnh khảnh
- striking nổi bật gây ấn tượng sâu sắc
- dapper bảnh bao lịch lãm
- dimple lúm đồng tiền