frail là gì?
frail nghĩa là yếu ớt mảnh khảnh

Ví dụ với frail
The frail old woman leaned gently on her walking cane.
Bà cụ già yếu ớt tựa nhẹ vào cây gậy chống.
A1She looked frail after recovering from the illness.
Cô ấy trông yếu ớt sau khi khỏi bệnh.
B1Cold winter drafts are especially dangerous for frail nursing home residents.
Gió lùa mùa đông lạnh giá đặc biệt nguy hiểm đối với những cư dân yếu ớt trong viện dưỡng lão.
B2Despite his frail physical appearance, the elderly philosopher commanded immense intellectual authority.
Mặc dù vẻ ngoài thể chất mảnh khảnh yếu ớt, vị triết gia cao tuổi vẫn toát lên uy quyền trí tuệ to lớn.
Cụm từ thường đi với frail
- frail elderly: người già yếu ớt
- physically frail: thể chất yếu ớt
Từ đồng nghĩa
- weak: yếu đuối
- feeble: suy yếu mỏng manh
Từ trái nghĩa
- robust: cường tráng dẻo dai
- vigorous: khỏe mạnh sung sức
Mẹo ghi nhớ
Frail nghe như 'phờ râu' - người già yếu mệt mỏi phờ phạc mảnh mai.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- striking nổi bật gây ấn tượng sâu sắc
- dapper bảnh bao lịch lãm
- dimple lúm đồng tiền
- beard bộ râu quai nón
- mustache ria mép
- scar vết sẹo
- tanned có làn da rám nắng
- physique vóc dáng / thể hình
- rugged phong trần gân guốc
- graceful duyên dáng uyển chuyển
- disheveled tóc tai bù xù quần áo xộc xệch
- gaunt gầy gò hốc hác xanh xao