dapper là gì?

/ˈdæpə/Tính từ

dapper nghĩa là bảnh bao lịch lãm

Hình minh họa từ dapper - bảnh bao lịch lãm

Ví dụ với dapper

  • The groom looked exceptionally dapper in his bespoke three-piece tuxedo.

    Chú rể trông vô cùng bảnh bao trong bộ tuxedo ba mảnh may đo riêng.

  • A1He always dresses in a dapper fashion.

    Anh ấy luôn ăn mặc theo phong cách bảnh bao.

  • B1The elderly actor looked dapper in his tweed waistcoat and polished brogues.

    Nam diễn viên gạo cội trông bảnh bao trong chiếc áo gile vải tweed và đôi giày da bóng lộn.

  • B2Maintaining a consistently dapper image was central to the diplomat's professional persona throughout his career.

    Duy trì một hình ảnh lịch lãm bảnh bao liên tục là yếu tố cốt lõi trong hình tượng nghề nghiệp của nhà ngoại giao suốt sự nghiệp.

Cụm từ thường đi với dapper

  • dapper gentleman: quý ông bảnh bao lịch thiệp
  • dapper appearance: vẻ ngoài bảnh bao

Từ đồng nghĩa

  • spruce: gọn gàng chỉn chu
  • stylish: phong cách sành điệu

Từ trái nghĩa

  • slovenly: nhếch nhác lôi thôi
  • shabby: tồi tàn luộm thuộm

Mẹo ghi nhớ

Dapper nghe như 'đáp-bơ' - đáp máy bay xuống là quý ông bảnh bao bước ra lịch lãm.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →