dapper là gì?
dapper nghĩa là bảnh bao lịch lãm

Ví dụ với dapper
The groom looked exceptionally dapper in his bespoke three-piece tuxedo.
Chú rể trông vô cùng bảnh bao trong bộ tuxedo ba mảnh may đo riêng.
A1He always dresses in a dapper fashion.
Anh ấy luôn ăn mặc theo phong cách bảnh bao.
B1The elderly actor looked dapper in his tweed waistcoat and polished brogues.
Nam diễn viên gạo cội trông bảnh bao trong chiếc áo gile vải tweed và đôi giày da bóng lộn.
B2Maintaining a consistently dapper image was central to the diplomat's professional persona throughout his career.
Duy trì một hình ảnh lịch lãm bảnh bao liên tục là yếu tố cốt lõi trong hình tượng nghề nghiệp của nhà ngoại giao suốt sự nghiệp.
Cụm từ thường đi với dapper
- dapper gentleman: quý ông bảnh bao lịch thiệp
- dapper appearance: vẻ ngoài bảnh bao
Từ đồng nghĩa
- spruce: gọn gàng chỉn chu
- stylish: phong cách sành điệu
Từ trái nghĩa
- slovenly: nhếch nhác lôi thôi
- shabby: tồi tàn luộm thuộm
Mẹo ghi nhớ
Dapper nghe như 'đáp-bơ' - đáp máy bay xuống là quý ông bảnh bao bước ra lịch lãm.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- dimple lúm đồng tiền
- beard bộ râu quai nón
- mustache ria mép
- scar vết sẹo
- tanned có làn da rám nắng
- physique vóc dáng / thể hình
- rugged phong trần gân guốc
- graceful duyên dáng uyển chuyển
- disheveled tóc tai bù xù quần áo xộc xệch
- gaunt gầy gò hốc hác xanh xao
- shapely thon gọn đường cong quyến rũ
- svelte mảnh mai thanh thoát thon thả