graceful là gì?
graceful nghĩa là duyên dáng uyển chuyển

Ví dụ với graceful
The ballerina performed a series of graceful leaps across the stage.
Nữ diễn viên múa ba lê đã thực hiện một loạt cú nhảy duyên dáng uyển chuyển khắp sân khấu.
A1She has very graceful movements when she dances.
Cô ấy có những cử động rất duyên dáng khi khiêu vũ.
B1Swans glided with effortless and graceful poise across the misty lake surface.
Những chú thiên nga lướt đi với dáng vẻ duyên dáng và nhẹ nhàng trên mặt hồ mù sương.
B2Years of classical training cultivated an instinctively graceful posture that dignified her every gesture.
Nhiều năm đào tạo cổ điển đã tôi luyện một tư thế uyển chuyển bẩm sinh làm tôn lên sự trang nhã trong từng cử chỉ của cô.
Cụm từ thường đi với graceful
- graceful movements: chuyển động uyển chuyển
- graceful dancer: vũ công duyên dáng
Từ đồng nghĩa
- elegant: trang nhã thanh lịch
- fluid: mượt mà uyển chuyển
Từ trái nghĩa
- clumsy: vụng về lóng ngóng
- awkward: gượng gạo
Mẹo ghi nhớ
Grace (sự duyên dáng yêu kiều) + ful = đầy vẻ duyên dáng, bước đi nhẹ nhàng như tiên nữ.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- disheveled tóc tai bù xù quần áo xộc xệch
- gaunt gầy gò hốc hác xanh xao
- shapely thon gọn đường cong quyến rũ
- svelte mảnh mai thanh thoát thon thả
- haggard hốc hác phờ phạc vì mệt mỏi lo âu
- athletic có vóc dáng thể thao săn chắc
- bearded có bộ râu quai nón rậm rạp
- clean-shaven mặt mày cạo râu nhẵn nhụi
- curly xoăn tít tự nhiên
- wavy gợn sóng bồng bềnh
- lanky cao lêu nghêu gầy khẳng khiu
- husky to con lực lưỡng vạm vỡ