graceful là gì?

/ˈɡreɪsfl/Tính từ

graceful nghĩa là duyên dáng uyển chuyển

Hình minh họa từ graceful - duyên dáng uyển chuyển

Ví dụ với graceful

  • The ballerina performed a series of graceful leaps across the stage.

    Nữ diễn viên múa ba lê đã thực hiện một loạt cú nhảy duyên dáng uyển chuyển khắp sân khấu.

  • A1She has very graceful movements when she dances.

    Cô ấy có những cử động rất duyên dáng khi khiêu vũ.

  • B1Swans glided with effortless and graceful poise across the misty lake surface.

    Những chú thiên nga lướt đi với dáng vẻ duyên dáng và nhẹ nhàng trên mặt hồ mù sương.

  • B2Years of classical training cultivated an instinctively graceful posture that dignified her every gesture.

    Nhiều năm đào tạo cổ điển đã tôi luyện một tư thế uyển chuyển bẩm sinh làm tôn lên sự trang nhã trong từng cử chỉ của cô.

Cụm từ thường đi với graceful

  • graceful movements: chuyển động uyển chuyển
  • graceful dancer: vũ công duyên dáng

Từ đồng nghĩa

  • elegant: trang nhã thanh lịch
  • fluid: mượt mà uyển chuyển

Từ trái nghĩa

  • clumsy: vụng về lóng ngóng
  • awkward: gượng gạo

Mẹo ghi nhớ

Grace (sự duyên dáng yêu kiều) + ful = đầy vẻ duyên dáng, bước đi nhẹ nhàng như tiên nữ.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →