athletic là gì?
athletic nghĩa là có vóc dáng thể thao săn chắc

Ví dụ với athletic
This thing looks very athletic.
Thứ này trông rất có vóc dáng thể thao săn chắc.
A1This thing looks very athletic.
Thứ này trông rất có vóc dáng thể thao săn chắc.
B1It is widely recognized as a athletic example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ có vóc dáng thể thao săn chắc trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how athletic attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính có vóc dáng thể thao săn chắc tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với athletic
- very athletic: rất có vóc dáng thể thao săn chắc
- increasingly athletic: ngày càng có vóc dáng thể thao săn chắc
Từ đồng nghĩa
- sporty: khỏe khoắn
Mẹo ghi nhớ
Chăm chỉ tập gym mang lại thân hình athletic săn chắc khỏe khoắn.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- bearded có bộ râu quai nón rậm rạp
- clean-shaven mặt mày cạo râu nhẵn nhụi
- curly xoăn tít tự nhiên
- wavy gợn sóng bồng bềnh
- lanky cao lêu nghêu gầy khẳng khiu
- husky to con lực lưỡng vạm vỡ
- plump tròn trịa đầy đặn mũm mĩm
- statuesque đẹp tựa tượng tạc cao ráo
- dimpled có má lúm đồng tiền duyên
- freckled có tàn nhang lấm tấm
- wrinkled nhăn nheo hằn vết chân chim
- fair-skinned có nước da trắng trẻo