curly là gì?

/ˈkɜːli/Tính từ

curly nghĩa là xoăn tít tự nhiên

Hình minh họa từ curly - xoăn tít tự nhiên

Ví dụ với curly

  • This thing looks very curly.

    Thứ này trông rất xoăn tít tự nhiên.

  • A1This thing looks very curly.

    Thứ này trông rất xoăn tít tự nhiên.

  • B1It is widely recognized as a curly example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ xoăn tít tự nhiên trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how curly attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính xoăn tít tự nhiên tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với curly

  • very curly: rất xoăn tít tự nhiên
  • increasingly curly: ngày càng xoăn tít tự nhiên

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Mái tóc curly xoăn bồng bềnh tự nhiên trông rất đáng yêu.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →