freckled là gì?

/ˈfrekld/Tính từ

freckled nghĩa là có tàn nhang lấm tấm

Hình minh họa từ freckled - có tàn nhang lấm tấm

Ví dụ với freckled

  • This thing looks very freckled.

    Thứ này trông rất có tàn nhang lấm tấm.

  • A1This thing looks very freckled.

    Thứ này trông rất có tàn nhang lấm tấm.

  • B1It is widely recognized as a freckled example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ có tàn nhang lấm tấm trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how freckled attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính có tàn nhang lấm tấm tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với freckled

  • very freckled: rất có tàn nhang lấm tấm
  • increasingly freckled: ngày càng có tàn nhang lấm tấm

Từ đồng nghĩa

  • sun-spotted: có vết tàn nhang

Mẹo ghi nhớ

Chiếc mũi freckled lấm tấm tàn nhang đáng yêu dưới ánh nắng hè.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →