fair-skinned là gì?

/ˌfeə ˈskɪnd/Tính từ

fair-skinned nghĩa là có nước da trắng trẻo

Hình minh họa từ fair-skinned - có nước da trắng trẻo

Ví dụ với fair-skinned

  • This thing looks very fair-skinned.

    Thứ này trông rất có nước da trắng trẻo.

  • A1This thing looks very fair-skinned.

    Thứ này trông rất có nước da trắng trẻo.

  • B1It is widely recognized as a fair-skinned example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ có nước da trắng trẻo trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how fair-skinned attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính có nước da trắng trẻo tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với fair-skinned

  • very fair-skinned: rất có nước da trắng trẻo
  • increasingly fair-skinned: ngày càng có nước da trắng trẻo

Từ đồng nghĩa

  • pale complexion: da sáng

Mẹo ghi nhớ

Cô gái fair-skinned da trắng hồng cần bôi kem chống nắng kỹ lưỡng.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →