orthopedic là gì?

/ˌɔːθəˈpiːdɪk/Tính từ

orthopedic nghĩa là thuộc về chỉnh hình xương khớp

Hình minh họa từ orthopedic - thuộc về chỉnh hình xương khớp

Ví dụ với orthopedic

  • This thing looks very orthopedic.

    Thứ này trông rất thuộc về chỉnh hình xương khớp.

  • A1This thing looks very orthopedic.

    Thứ này trông rất thuộc về chỉnh hình xương khớp.

  • B1It is widely recognized as a orthopedic example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ thuộc về chỉnh hình xương khớp trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how orthopedic attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính thuộc về chỉnh hình xương khớp tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với orthopedic

  • very orthopedic: rất thuộc về chỉnh hình xương khớp
  • increasingly orthopedic: ngày càng thuộc về chỉnh hình xương khớp

Từ đồng nghĩa

  • bone-related: chỉnh hình xương

Mẹo ghi nhớ

Bác sĩ khoa orthopedic chỉnh hình điều trị thành công ca gãy xương phức tạp.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →