Feature là gì?
Feature nghĩa là Đặc điểm

Ví dụ với Feature
Bright smile is one of her best features.
Nụ cười tươi tắn là một trong những đặc điểm đẹp nhất của cô ấy
A1Her dark expressive eyes are her most attractive facial feature.
Đôi mắt đen đầy biểu cảm là đường nét khuôn mặt cuốn hút nhất của cô ấy.
B1Automatic cloud backup is the standout feature of this new productivity app.
Sao lưu đám mây tự động là tính năng nổi bật của ứng dụng năng suất mới này.
B2Anthropologists classify morphological skeletal features to trace ancient demographic migration paths.
Các nhà nhân chủng học phân loại các đặc điểm xương hình thái để truy vết lộ trình di cư dân số cổ đại.
Cụm từ thường đi với Feature
- facial features: đường nét khuôn mặt
- key feature: tính năng cốt lõi
- feature article: bài viết chuyên đề đặc sắc
Từ đồng nghĩa
- characteristic: đặc điểm
- attribute: thuộc tính
Mẹo ghi nhớ
Phi trượt (Feature) tuyết ngắm từng đường nét đặc điểm tuyệt đẹp của đỉnh núi.