Look là gì?
Look nghĩa là Vẻ bề ngoài

Ví dụ với Look
Some people judge others based on their look.
Một số người đánh giá người khác thông qua vẻ bề ngoài
A1Take a close look at this beautiful butterfly in the garden.
Hãy nhìn kỹ chú bướm tuyệt đẹp này trong vườn.
B1Wearing her emerald evening gown, she looked like a million dollars at the charity gala.
Mặc chiếc váy dạ hội ngọc lục bảo, cô trông sang trọng tuyệt trần tại đêm dạ tiệc từ thiện.
B2Branding agencies revamped the visual look to appeal to digital-native demographics.
Các công ty xây dựng thương hiệu đã cải tổ diện mạo thị giác để thu hút nhóm khách hàng trẻ sành công nghệ.
Cụm từ thường đi với Look
- look on the bright side: lạc quan nhìn vào mặt tích cực
- look like a million dollars: trông lộng lẫy sang chảnh tuyệt trần
- take a look: ngắm nhìn, xem xét
Từ đồng nghĩa
- appearance: diện mạo
- glance: ánh nhìn
Mẹo ghi nhớ
Lúc (Look) nào cũng giữ diện mạo tươm tất chỉn chu khi ra ngoài.