dimpled là gì?

/ˈdɪmpld/Tính từ

dimpled nghĩa là có má lúm đồng tiền duyên

Hình minh họa từ dimpled - có má lúm đồng tiền duyên

Ví dụ với dimpled

  • This thing looks very dimpled.

    Thứ này trông rất có má lúm đồng tiền duyên.

  • A1This thing looks very dimpled.

    Thứ này trông rất có má lúm đồng tiền duyên.

  • B1It is widely recognized as a dimpled example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ có má lúm đồng tiền duyên trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how dimpled attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính có má lúm đồng tiền duyên tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với dimpled

  • very dimpled: rất có má lúm đồng tiền duyên
  • increasingly dimpled: ngày càng có má lúm đồng tiền duyên

Từ đồng nghĩa

  • having dimples: có lúm đồng tiền

Mẹo ghi nhớ

Nụ cười dimpled lúm đồng tiền duyên dáng làm xiêu lòng người đối diện.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →