plump là gì?
plump nghĩa là tròn trịa đầy đặn mũm mĩm

Ví dụ với plump
This thing looks very plump.
Thứ này trông rất tròn trịa đầy đặn mũm mĩm.
A1This thing looks very plump.
Thứ này trông rất tròn trịa đầy đặn mũm mĩm.
B1It is widely recognized as a plump example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ tròn trịa đầy đặn mũm mĩm trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how plump attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính tròn trịa đầy đặn mũm mĩm tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với plump
- very plump: rất tròn trịa đầy đặn mũm mĩm
- increasingly plump: ngày càng tròn trịa đầy đặn mũm mĩm
Từ đồng nghĩa
- chubby: mũm mĩm
Mẹo ghi nhớ
Đôi má plump phúng phính mũm mĩm của em bé ai cũng muốn cưng nựng.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- statuesque đẹp tựa tượng tạc cao ráo
- dimpled có má lúm đồng tiền duyên
- freckled có tàn nhang lấm tấm
- wrinkled nhăn nheo hằn vết chân chim
- fair-skinned có nước da trắng trẻo
- rosy-cheeked có đôi má ửng hồng hào
- broad-shouldered có bờ vai rộng vững chãi
- lean thon gọn không chút mỡ thừa
- oncology chuyên khoa ung bướu học
- orthopedic thuộc về chỉnh hình xương khớp
- triage sự phân loại bệnh nhân cấp cứu
- hematology chuyên khoa huyết học máu