striking là gì?
striking nghĩa là nổi bật gây ấn tượng sâu sắc

Ví dụ với striking
She has striking blue eyes that immediately catch everyone's attention.
Cô ấy có đôi mắt xanh biếc nổi bật thu hút sự chú ý của mọi người ngay lập tức.
A1She has striking black hair and green eyes.
Cô ấy có mái tóc đen nổi bật và đôi mắt xanh lá cây.
B1There is a striking resemblance between the twin sisters.
Có một sự giống nhau đến kinh ngạc giữa hai chị em sinh đôi.
B2Her striking facial symmetry and cheekbones made her an instantaneous favorite among high-fashion photographers.
Sự đối xứng khuôn mặt nổi bật và gò má cao đã khiến cô ngay lập tức trở thành gương mặt yêu thích của các nhiếp ảnh gia thời trang cao cấp.
Cụm từ thường đi với striking
- striking resemblance: sự giống nhau nổi bật lạ lùng
- striking features: đường nét nổi bật
Từ đồng nghĩa
- eye-catching: bắt mắt
- remarkable: đáng chú ý khác thường
Từ trái nghĩa
- plain: bình thường giản dị
- unremarkable: không có gì nổi bật
Mẹo ghi nhớ
Strike (đánh trúng, tác động mạnh) -> striking là vẻ ngoài đập ngay vào mắt khiến người khác ấn tượng.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- dapper bảnh bao lịch lãm
- dimple lúm đồng tiền
- beard bộ râu quai nón
- mustache ria mép
- scar vết sẹo
- tanned có làn da rám nắng
- physique vóc dáng / thể hình
- rugged phong trần gân guốc
- graceful duyên dáng uyển chuyển
- disheveled tóc tai bù xù quần áo xộc xệch
- gaunt gầy gò hốc hác xanh xao
- shapely thon gọn đường cong quyến rũ