striking là gì?

/ˈstraɪkɪŋ/Tính từ

striking nghĩa là nổi bật gây ấn tượng sâu sắc

Hình minh họa từ striking - nổi bật gây ấn tượng sâu sắc

Ví dụ với striking

  • She has striking blue eyes that immediately catch everyone's attention.

    Cô ấy có đôi mắt xanh biếc nổi bật thu hút sự chú ý của mọi người ngay lập tức.

  • A1She has striking black hair and green eyes.

    Cô ấy có mái tóc đen nổi bật và đôi mắt xanh lá cây.

  • B1There is a striking resemblance between the twin sisters.

    Có một sự giống nhau đến kinh ngạc giữa hai chị em sinh đôi.

  • B2Her striking facial symmetry and cheekbones made her an instantaneous favorite among high-fashion photographers.

    Sự đối xứng khuôn mặt nổi bật và gò má cao đã khiến cô ngay lập tức trở thành gương mặt yêu thích của các nhiếp ảnh gia thời trang cao cấp.

Cụm từ thường đi với striking

  • striking resemblance: sự giống nhau nổi bật lạ lùng
  • striking features: đường nét nổi bật

Từ đồng nghĩa

  • eye-catching: bắt mắt
  • remarkable: đáng chú ý khác thường

Từ trái nghĩa

  • plain: bình thường giản dị
  • unremarkable: không có gì nổi bật

Mẹo ghi nhớ

Strike (đánh trúng, tác động mạnh) -> striking là vẻ ngoài đập ngay vào mắt khiến người khác ấn tượng.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →