scruffy là gì?
scruffy nghĩa là lôi thôi lếch thếch

Ví dụ với scruffy
He showed up in scruffy sneakers and a stained t-shirt.
Anh ta xuất hiện trong đôi giày thể thao lếch thếch và chiếc áo phông lấm lem.
A1His beard looked a bit scruffy.
Bộ râu của anh ấy trông hơi lôi thôi.
B1The manager asked him to change out of his scruffy attire before the client arrived.
Người quản lý yêu cầu anh thay bộ trang phục lôi thôi trước khi khách hàng đến.
B2Despite his scruffy exterior, the eccentric professor was a world-renowned authority on astrophysics.
Bất chấp vẻ ngoài luộm thuộm lếch thếch, vị giáo sư lập dị này là một chuyên gia nổi tiếng thế giới về vật lý thiên văn.
Cụm từ thường đi với scruffy
- scruffy clothes: quần áo lôi thôi
- scruffy appearance: vẻ ngoài luộm thuộm
Từ đồng nghĩa
- shabby: tồi tàn cũ rích
- untidy: không gọn gàng
Từ trái nghĩa
- neat: gọn gàng ngăn nắp
- smart: bảnh bao chỉn chu
Mẹo ghi nhớ
Scruffy giống 'xơ xác' - đầu tóc rối bời, áo quần lôi thôi luộm thuộm.