gorgeous là gì?
gorgeous nghĩa là tuyệt đẹp lộng lẫy

Ví dụ với gorgeous
She wore a gorgeous silk evening gown to the awards gala.
Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội bằng lụa lộng lẫy đến dạ tiệc trao giải.
A1You look gorgeous in that dress.
Bạn trông thật lộng lẫy trong chiếc váy đó.
B1The model drew everyone's gaze with her gorgeous natural curls.
Nàng người mẫu thu hút ánh nhìn của mọi người với mái tóc xoăn tự nhiên tuyệt đẹp.
B2The sunset cast a gorgeous golden glow across the bay, rendering the scenery breathtaking.
Hoàng hôn buông tỏa ánh sáng vàng lộng lẫy khắp vịnh, khiến khung cảnh đẹp đến nghẹt thở.
Cụm từ thường đi với gorgeous
- absolutely gorgeous: tuyệt đẹp hoàn hảo
- gorgeous smile: nụ cười rạng ngời
Từ đồng nghĩa
- stunning: đẹp lộng lẫy ngỡ ngàng
- breathtaking: đẹp nghẹt thở
Từ trái nghĩa
- hideous: xấu xí gớm ghiếc
- unattractive: không hấp dẫn
Mẹo ghi nhớ
Gorgeous nghe như 'gõ-dớt' - tiếng gõ cửa của một cô nàng đẹp lộng lẫy hớp hồn người khác.