librarian là gì?
librarian nghĩa là thủ thư quản lý thư viện

Ví dụ với librarian
We can see a librarian here.
Chúng ta có thể thấy một thủ thư quản lý thư viện ở đây.
A1We can see a librarian here.
Chúng ta có thể thấy một thủ thư quản lý thư viện ở đây.
B1Understanding the role of librarian is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thủ thư quản lý thư viện là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how librarian influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thủ thư quản lý thư viện ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với librarian
- common librarian: thủ thư quản lý thư viện phổ biến
- essential librarian: thủ thư quản lý thư viện thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- book keeper: người giữ thư viện
Mẹo ghi nhớ
Cô thủ thư librarian hướng dẫn độc giả tra cứu những cuốn sách quý trong thư viện.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- meteorologist chuyên gia khí tượng dự báo thời tiết
- psychologist chuyên gia tâm lý học trị liệu
- sociologist nhà xã hội học
- statistician chuyên gia phân tích thống kê
- surveyor kỹ sư trắc địa đo đạc đất đai
- translator biên dịch viên dịch sách văn bản
- welder thợ hàn sắt thép cơ khí
- blacksmith thợ rèn đúc sắt
- butcher người bán thịt đồ tể
- barber thợ cắt tóc nam
- bartender người pha chế rượu quán bar
- bodyguard vệ sĩ bảo vệ yếu nhân