bodyguard là gì?
bodyguard nghĩa là vệ sĩ bảo vệ yếu nhân

Ví dụ với bodyguard
We can see a bodyguard here.
Chúng ta có thể thấy một vệ sĩ bảo vệ yếu nhân ở đây.
A1We can see a bodyguard here.
Chúng ta có thể thấy một vệ sĩ bảo vệ yếu nhân ở đây.
B1Understanding the role of bodyguard is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vệ sĩ bảo vệ yếu nhân là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how bodyguard influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vệ sĩ bảo vệ yếu nhân ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với bodyguard
- common bodyguard: vệ sĩ bảo vệ yếu nhân phổ biến
- essential bodyguard: vệ sĩ bảo vệ yếu nhân thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- security protector: vệ sĩ bảo an
Mẹo ghi nhớ
Người vệ sĩ bodyguard tinh anh luôn cảnh giác che chắn an toàn cho thân chủ.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- broker người môi giới chứng khoán nhà đất
- chauffeur tài xế lái xe riêng sang trọng
- comedian nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười
- dietitian chuyên gia dinh dưỡng bữa ăn
- firefighter chiến sĩ lính cứu hỏa dũng cảm
- forester kiểm lâm bảo vệ rừng xanh
- geneticist nhà di truyền học phân tử
- illustrator họa sĩ vẽ tranh minh họa sách
- inspector thanh tra viên kiểm tra giám sát
- jeweler thợ kim hoàn chế tác trang sức
- lifeguard nhân viên cứu hộ bãi biển
- locksmith thợ sửa khóa tay nghề cao