comedian là gì?

/kəˈmiːdiən/Danh từ

comedian nghĩa là nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười

Hình minh họa từ comedian - nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười

Ví dụ với comedian

  • We can see a comedian here.

    Chúng ta có thể thấy một nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười ở đây.

  • A1We can see a comedian here.

    Chúng ta có thể thấy một nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười ở đây.

  • B1Understanding the role of comedian is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how comedian influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với comedian

  • common comedian: nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười phổ biến
  • essential comedian: nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • humorist: diễn viên hài

Mẹo ghi nhớ

Nghệ sĩ hài comedian dí dỏm kể những câu chuyện vui làm khán giả cười sảng khoái.

Từ vựng khác chủ đề Công việc

Xem toàn bộ 87 từ chủ đề Công việc →