optician là gì?
optician nghĩa là chuyên viên đo khúc xạ kính mắt

Ví dụ với optician
We can see a optician here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên viên đo khúc xạ kính mắt ở đây.
A1We can see a optician here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên viên đo khúc xạ kính mắt ở đây.
B1Understanding the role of optician is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyên viên đo khúc xạ kính mắt là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how optician influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên viên đo khúc xạ kính mắt ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với optician
- common optician: chuyên viên đo khúc xạ kính mắt phổ biến
- essential optician: chuyên viên đo khúc xạ kính mắt thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- eyeglass specialist: thợ cắt kính
Mẹo ghi nhớ
Chuyên viên kính mắt optician đo mắt và cắt tròng kính cận chuẩn xác cho học sinh.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- receptionist nhân viên lễ tân tiền sảnh
- zoologist nhà động vật học hoang dã
- cartographer chuyên viên vẽ bản đồ địa lý
- actuary chuyên viên định phí bảo hiểm
- paleontologist nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch
- epidemiologist chuyên gia dịch tễ học
- criminologist nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi
- radiologist bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang
- anesthesiologist bác sĩ gây mê hồi sức
- biochemist nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống
- archivist chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử
- sommelier chuyên gia nếm và sành rượu vang