cartographer là gì?
cartographer nghĩa là chuyên viên vẽ bản đồ địa lý

Ví dụ với cartographer
We can see a cartographer here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên viên vẽ bản đồ địa lý ở đây.
A1We can see a cartographer here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên viên vẽ bản đồ địa lý ở đây.
B1Understanding the role of cartographer is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyên viên vẽ bản đồ địa lý là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how cartographer influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên viên vẽ bản đồ địa lý ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với cartographer
- common cartographer: chuyên viên vẽ bản đồ địa lý phổ biến
- essential cartographer: chuyên viên vẽ bản đồ địa lý thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- map maker: người vẽ bản đồ
Mẹo ghi nhớ
Người cartographer vẽ bản đồ phác họa chính xác địa hình đồi núi và sông ngòi.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- actuary chuyên viên định phí bảo hiểm
- paleontologist nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch
- epidemiologist chuyên gia dịch tễ học
- criminologist nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi
- radiologist bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang
- anesthesiologist bác sĩ gây mê hồi sức
- biochemist nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống
- archivist chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử
- sommelier chuyên gia nếm và sành rượu vang
- silversmith thợ kim hoàn chế tác đồ bạc
- astrophysicist nhà vật lý thiên văn vũ trụ
- virtuoso bậc thầy nghệ sĩ tài ba xuất chúng