actuary là gì?
actuary nghĩa là chuyên viên định phí bảo hiểm

Ví dụ với actuary
We can see a actuary here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên viên định phí bảo hiểm ở đây.
A1We can see a actuary here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên viên định phí bảo hiểm ở đây.
B1Understanding the role of actuary is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyên viên định phí bảo hiểm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how actuary influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên viên định phí bảo hiểm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với actuary
- common actuary: chuyên viên định phí bảo hiểm phổ biến
- essential actuary: chuyên viên định phí bảo hiểm thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- risk analyst: chuyên viên định phí
Mẹo ghi nhớ
Chuyên viên actuary định phí tính toán rủi ro tài chính cho các hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- paleontologist nhà cổ sinh vật học nghiên cứu hóa thạch
- epidemiologist chuyên gia dịch tễ học
- criminologist nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi
- radiologist bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang
- anesthesiologist bác sĩ gây mê hồi sức
- biochemist nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống
- archivist chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử
- sommelier chuyên gia nếm và sành rượu vang
- silversmith thợ kim hoàn chế tác đồ bạc
- astrophysicist nhà vật lý thiên văn vũ trụ
- virtuoso bậc thầy nghệ sĩ tài ba xuất chúng
- maestro nhạc trưởng bậc thầy chỉ huy dàn nhạc