archivist là gì?
archivist nghĩa là chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử

Ví dụ với archivist
We can see a archivist here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử ở đây.
A1We can see a archivist here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử ở đây.
B1Understanding the role of archivist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how archivist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với archivist
- common archivist: chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử phổ biến
- essential archivist: chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- records keeper: chuyên viên lưu trữ
Mẹo ghi nhớ
Người archivist chuyên viên lưu trữ cẩn thận bảo quản các bản thảo cổ hàng trăm năm.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- sommelier chuyên gia nếm và sành rượu vang
- silversmith thợ kim hoàn chế tác đồ bạc
- astrophysicist nhà vật lý thiên văn vũ trụ
- virtuoso bậc thầy nghệ sĩ tài ba xuất chúng
- maestro nhạc trưởng bậc thầy chỉ huy dàn nhạc
- Actor/Actress Diễn viên nam/nữ
- Architect Kiến trúc sư
- Baker Thợ làm bánh
- Businessman Doanh nhân
- Chef Bếp trưởng
- Cleaner/Janitor Lao công, dọn dẹp
- Dentist Nha sĩ