Cleaner/Janitor là gì?
Cleaner/Janitor nghĩa là Lao công, dọn dẹp

Ví dụ với Cleaner/Janitor
The school’s janitor usually stays until 7pm to finish her work.
Cô lao công của trường học thường ở lại đến 7 giờ tối để hoàn thành công việc
A1The cleaner empties all trash bins and vacuums the floors every evening.
Nhân viên dọn dẹp đổ tất cả các thùng rác và hút bụi sàn nhà vào mỗi buổi tối.
B1The school janitor fixed the leaky faucet and swept the playground before classes started.
Bác lao công trường học đã sửa chiếc vòi nước bị rò rỉ và quét sân trường trước giờ vào lớp.
B2Essential cleaning staff and janitors ensure hygienic workplace conditions during seasonal health outbreaks.
Nhân sự vệ sinh và tạp vụ thiết yếu đảm bảo điều kiện làm việc vô trùng trong các đợt bùng phát dịch bệnh mùa vụ.
Cụm từ thường đi với Cleaner/Janitor
- office cleaner: nhân viên dọn dẹp văn phòng
- school janitor: bác lao công trường học
- hire a cleaner: thuê người dọn dẹp
Từ đồng nghĩa
- caretaker: người coi sóc, tạp vụ
- custodian: người quản lý vệ sinh
- housekeeper: người quản gia/phục vụ phòng
Mẹo ghi nhớ
Cờ-lin (Cleaner) dọn dẹp sạch bóng, cha-ni-tơ (Janitor) quét sạch rác hành lang.