Fisherman là gì?

/ˈfɪʃərˌmæn/Danh từ

Fisherman nghĩa là Ngư dân

Hình minh họa từ Fisherman - Ngư dân

Ví dụ với Fisherman

  • The fisherman’s job is very dangerous.

    Công việc của ngư dân rất nguy hiểm

  • A1The old fisherman caught plenty of fresh fish at sunrise.

    Bác ngư dân già đã đánh bắt được rất nhiều cá tươi vào lúc bình minh.

  • B1Local fishermen complained about declining coastal fish populations caused by overfishing.

    Các ngư dân địa phương phàn nàn về lượng cá ven bờ sụt giảm do đánh bắt quá mức.

  • B2Deep-sea fishermen brave treacherous oceanic storms to haul in lucrative catches of tuna.

    Ngư dân đánh bắt xa bờ dũng cảm đương đầu với những cơn bão biển nguy hiểm để kéo về những mẻ cá ngừ giá trị.

Cụm từ thường đi với Fisherman

  • deep-sea fisherman: ngư dân đánh bắt xa bờ
  • local fisherman: ngư dân địa phương
  • fisherman's wharf: bến cảng ngư dân

Từ đồng nghĩa

  • angler: người câu cá
  • fisher: ngư dân

Mẹo ghi nhớ

Phích sơ mèn (Fisherman) - ngư dân mang phích nước ra biển buông lưới đánh cá.

Từ vựng khác chủ đề Công việc

Xem toàn bộ 87 từ chủ đề Công việc →