Journalist là gì?
Journalist nghĩa là Phóng viên

Ví dụ với Journalist
A journalist is the one who find and reveal the truths to the world.
Phóng viên là người đi tìm và tiết lộ sự thật cho thế giới
A1The young journalist wrote an interesting article for the city daily paper.
Người nhà báo trẻ đã viết một bài báo thú vị cho tờ nhật báo của thành phố.
B1Investigative journalists spent months uncovering corruption within the public works department.
Các nhà báo điều tra đã dành nhiều tháng để phanh phui tham nhũng trong sở giao thông công chính.
B2Ethical journalists verify multiple independent sources before publishing breaking news stories.
Các nhà báo có đạo đức nghề nghiệp luôn xác minh từ nhiều nguồn độc lập trước khi xuất bản các tin tức nóng.
Cụm từ thường đi với Journalist
- investigative journalist: nhà báo điều tra
- freelance journalist: nhà báo tự do
- war journalist: phóng viên chiến trường
Từ đồng nghĩa
- reporter: phóng viên
- correspondent: thông tín viên
- news writer: người viết tin tức
Mẹo ghi nhớ
Giơ nơ lít (Journalist) - phóng viên giơ máy ghi âm phỏng vấn người nổi tiếng.