Lawyer là gì?

/ˈlɔjər/Danh từ

Lawyer nghĩa là Luật sư

Hình minh họa từ Lawyer - Luật sư

Ví dụ với Lawyer

  • I will hire you the best lawyer I know for your case.

    Tôi sẽ thuê cho anh luật sư tốt nhất mà tôi biết cho vụ kiện của anh

  • A1You should talk to a good lawyer before signing that contract.

    Bạn nên nói chuyện với một luật sư giỏi trước khi ký hợp đồng đó.

  • B1The corporate lawyer helped draft a non-disclosure agreement to safeguard proprietary code.

    Luật sư doanh nghiệp đã giúp soạn thảo thỏa thuận bảo mật nhằm bảo vệ mã nguồn độc quyền.

  • B2Experienced defense lawyers dissect prosecution testimonies for inconsistencies and procedural errors.

    Những luật sư bào chữa kỳ cựu mổ xẻ lời khai của bên công tố để tìm ra các mâu thuẫn và sai sót thủ tục.

Cụm từ thường đi với Lawyer

  • defense lawyer: luật sư bào chữa
  • corporate lawyer: luật sư doanh nghiệp
  • consult a lawyer: tham vấn ý kiến luật sư

Từ đồng nghĩa

  • attorney: luật sư đại diện
  • counsel: cố vấn pháp lý
  • barrister: luật sư tranh tụng

Mẹo ghi nhớ

Lo de (Lawyer) - lo lắng tìm đến luật sư giỏi để bào chữa trước tòa.

Từ vựng khác chủ đề Công việc

Xem toàn bộ 87 từ chủ đề Công việc →