Consultant là gì?
Consultant nghĩa là Chuyên viên tư vấn

Ví dụ với Consultant
She works as a financial consultant for multinational firms.
Cô ấy làm việc với tư cách chuyên viên tư vấn tài chính cho các tập đoàn đa quốc gia
A1We hired an IT consultant to fix our slow computer network.
Chúng tôi đã thuê một chuyên viên tư vấn công nghệ thông tin để sửa mạng máy tính chậm.
B1The management consultant conducted an exhaustive operational audit of the company’s supply chain.
Chuyên viên tư vấn quản lý đã tiến hành một cuộc kiểm toán vận hành toàn diện chuỗi cung ứng của công ty.
B2Independent external consultants offer objective perspectives untainted by internal corporate politics.
Các chuyên gia tư vấn độc lập bên ngoài mang lại những góc nhìn khách quan không bị ảnh hưởng bởi chính trị nội bộ doanh nghiệp.
Cụm từ thường đi với Consultant
- management consultant: chuyên viên tư vấn quản lý
- financial consultant: tư vấn viên tài chính
- hire an external consultant: thuê chuyên gia tư vấn bên ngoài
Từ đồng nghĩa
- advisor: cố vấn
- specialist: chuyên gia
- counselor: người hướng dẫn tư vấn
Mẹo ghi nhớ
Cơn sầu tận (Consultant) biến mất khi có chuyên viên tư vấn tài chính gỡ rối.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- Electrician Thợ điện
- Pharmacist Dược sĩ
- Surgeon Bác sĩ phẫu thuật
- veterinarian bác sĩ thú y
- carpenter thợ mộc đóng đồ gỗ
- biologist nhà sinh vật học
- chemist nhà hóa học / dược sĩ
- physicist nhà vật lý học
- detective thám tử điều tra phá án
- curator người phụ trách bảo tàng triển lãm
- diplomat nhà ngoại giao đại diện quốc gia
- economist nhà kinh tế học phân tích thị trường