Surgeon là gì?
Surgeon nghĩa là Bác sĩ phẫu thuật

Ví dụ với Surgeon
The skilled surgeon successfully performed the complex heart operation.
Bác sĩ phẫu thuật lành nghề đã thực hiện thành công ca mổ tim phức tạp
A1The surgeon successfully operated on his broken knee yesterday.
Bác sĩ phẫu thuật đã mổ thành công chiếc đầu gối bị gãy của anh ấy ngày hôm qua.
B1The cardiac surgeon completed a delicate eight-hour bypass operation without complication.
Bác sĩ phẫu thuật tim mạch đã hoàn thành ca mổ bắc cầu tinh vi kéo dài tám giờ mà không có biến chứng nào.
B2Modern surgeons utilize robotic laparoscopic arms to execute minimally invasive incisions with micron-level precision.
Các bác sĩ phẫu thuật hiện đại sử dụng cánh tay nội soi robot để thực hiện các vết mổ xâm lấn tối thiểu với độ chính xác đến từng micromet.
Cụm từ thường đi với Surgeon
- orthopedic surgeon: bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình
- cardiac surgeon: bác sĩ phẫu thuật tim mạch
- lead surgeon: bác sĩ phẫu thuật chính
Từ đồng nghĩa
- operating doctor: bác sĩ mổ
- medical specialist: chuyên gia y khoa phẫu thuật
Mẹo ghi nhớ
Sơ giận (Surgeon) nếu phòng mổ chưa được vô trùng tuyệt đối.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- veterinarian bác sĩ thú y
- carpenter thợ mộc đóng đồ gỗ
- biologist nhà sinh vật học
- chemist nhà hóa học / dược sĩ
- physicist nhà vật lý học
- detective thám tử điều tra phá án
- curator người phụ trách bảo tàng triển lãm
- diplomat nhà ngoại giao đại diện quốc gia
- economist nhà kinh tế học phân tích thị trường
- geologist nhà địa chất học
- librarian thủ thư quản lý thư viện
- meteorologist chuyên gia khí tượng dự báo thời tiết