detective là gì?
detective nghĩa là thám tử điều tra phá án

Ví dụ với detective
We can see a detective here.
Chúng ta có thể thấy một thám tử điều tra phá án ở đây.
A1We can see a detective here.
Chúng ta có thể thấy một thám tử điều tra phá án ở đây.
B1Understanding the role of detective is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thám tử điều tra phá án là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how detective influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thám tử điều tra phá án ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với detective
- common detective: thám tử điều tra phá án phổ biến
- essential detective: thám tử điều tra phá án thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- investigator: nhà điều tra
Mẹo ghi nhớ
Vị thám tử detective tài ba lần theo từng dấu vết nhỏ để phá vụ án hóc búa.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- curator người phụ trách bảo tàng triển lãm
- diplomat nhà ngoại giao đại diện quốc gia
- economist nhà kinh tế học phân tích thị trường
- geologist nhà địa chất học
- librarian thủ thư quản lý thư viện
- meteorologist chuyên gia khí tượng dự báo thời tiết
- psychologist chuyên gia tâm lý học trị liệu
- sociologist nhà xã hội học
- statistician chuyên gia phân tích thống kê
- surveyor kỹ sư trắc địa đo đạc đất đai
- translator biên dịch viên dịch sách văn bản
- welder thợ hàn sắt thép cơ khí