diplomat là gì?
diplomat nghĩa là nhà ngoại giao đại diện quốc gia

Ví dụ với diplomat
We can see a diplomat here.
Chúng ta có thể thấy một nhà ngoại giao đại diện quốc gia ở đây.
A1We can see a diplomat here.
Chúng ta có thể thấy một nhà ngoại giao đại diện quốc gia ở đây.
B1Understanding the role of diplomat is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhà ngoại giao đại diện quốc gia là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how diplomat influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà ngoại giao đại diện quốc gia ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với diplomat
- common diplomat: nhà ngoại giao đại diện quốc gia phổ biến
- essential diplomat: nhà ngoại giao đại diện quốc gia thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- foreign envoy: sứ giả ngoại giao
Mẹo ghi nhớ
Nhà ngoại giao diplomat đàm phán hiệp định gìn giữ hòa bình giữa các dân tộc.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- economist nhà kinh tế học phân tích thị trường
- geologist nhà địa chất học
- librarian thủ thư quản lý thư viện
- meteorologist chuyên gia khí tượng dự báo thời tiết
- psychologist chuyên gia tâm lý học trị liệu
- sociologist nhà xã hội học
- statistician chuyên gia phân tích thống kê
- surveyor kỹ sư trắc địa đo đạc đất đai
- translator biên dịch viên dịch sách văn bản
- welder thợ hàn sắt thép cơ khí
- blacksmith thợ rèn đúc sắt
- butcher người bán thịt đồ tể