diplomat là gì?

/ˈdɪpləmæt/Danh từ

diplomat nghĩa là nhà ngoại giao đại diện quốc gia

Hình minh họa từ diplomat - nhà ngoại giao đại diện quốc gia

Ví dụ với diplomat

  • We can see a diplomat here.

    Chúng ta có thể thấy một nhà ngoại giao đại diện quốc gia ở đây.

  • A1We can see a diplomat here.

    Chúng ta có thể thấy một nhà ngoại giao đại diện quốc gia ở đây.

  • B1Understanding the role of diplomat is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của nhà ngoại giao đại diện quốc gia là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how diplomat influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà ngoại giao đại diện quốc gia ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với diplomat

  • common diplomat: nhà ngoại giao đại diện quốc gia phổ biến
  • essential diplomat: nhà ngoại giao đại diện quốc gia thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • foreign envoy: sứ giả ngoại giao

Mẹo ghi nhớ

Nhà ngoại giao diplomat đàm phán hiệp định gìn giữ hòa bình giữa các dân tộc.

Từ vựng khác chủ đề Công việc

Xem toàn bộ 87 từ chủ đề Công việc →