psychologist là gì?
psychologist nghĩa là chuyên gia tâm lý học trị liệu

Ví dụ với psychologist
We can see a psychologist here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên gia tâm lý học trị liệu ở đây.
A1We can see a psychologist here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên gia tâm lý học trị liệu ở đây.
B1Understanding the role of psychologist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyên gia tâm lý học trị liệu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how psychologist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên gia tâm lý học trị liệu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với psychologist
- common psychologist: chuyên gia tâm lý học trị liệu phổ biến
- essential psychologist: chuyên gia tâm lý học trị liệu thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- therapist: nhà trị liệu tâm lý
Mẹo ghi nhớ
Chuyên gia tâm lý psychologist lắng nghe và tư vấn giải tỏa stress cho bệnh nhân.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- sociologist nhà xã hội học
- statistician chuyên gia phân tích thống kê
- surveyor kỹ sư trắc địa đo đạc đất đai
- translator biên dịch viên dịch sách văn bản
- welder thợ hàn sắt thép cơ khí
- blacksmith thợ rèn đúc sắt
- butcher người bán thịt đồ tể
- barber thợ cắt tóc nam
- bartender người pha chế rượu quán bar
- bodyguard vệ sĩ bảo vệ yếu nhân
- broker người môi giới chứng khoán nhà đất
- chauffeur tài xế lái xe riêng sang trọng