broker là gì?
broker nghĩa là người môi giới chứng khoán nhà đất

Ví dụ với broker
We can see a broker here.
Chúng ta có thể thấy một người môi giới chứng khoán nhà đất ở đây.
A1We can see a broker here.
Chúng ta có thể thấy một người môi giới chứng khoán nhà đất ở đây.
B1Understanding the role of broker is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của người môi giới chứng khoán nhà đất là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how broker influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người môi giới chứng khoán nhà đất ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với broker
- common broker: người môi giới chứng khoán nhà đất phổ biến
- essential broker: người môi giới chứng khoán nhà đất thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- agent intermediary: người môi giới
Mẹo ghi nhớ
Chuyên viên môi giới broker tư vấn cơ hội đầu tư sinh lời tốt cho khách hàng.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- chauffeur tài xế lái xe riêng sang trọng
- comedian nghệ sĩ hài mang lại tiếng cười
- dietitian chuyên gia dinh dưỡng bữa ăn
- firefighter chiến sĩ lính cứu hỏa dũng cảm
- forester kiểm lâm bảo vệ rừng xanh
- geneticist nhà di truyền học phân tử
- illustrator họa sĩ vẽ tranh minh họa sách
- inspector thanh tra viên kiểm tra giám sát
- jeweler thợ kim hoàn chế tác trang sức
- lifeguard nhân viên cứu hộ bãi biển
- locksmith thợ sửa khóa tay nghề cao
- machinist thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC