locksmith là gì?

/ˈlɒksmɪθ/Danh từ

locksmith nghĩa là thợ sửa khóa tay nghề cao

Hình minh họa từ locksmith - thợ sửa khóa tay nghề cao

Ví dụ với locksmith

  • We can see a locksmith here.

    Chúng ta có thể thấy một thợ sửa khóa tay nghề cao ở đây.

  • A1We can see a locksmith here.

    Chúng ta có thể thấy một thợ sửa khóa tay nghề cao ở đây.

  • B1Understanding the role of locksmith is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của thợ sửa khóa tay nghề cao là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how locksmith influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thợ sửa khóa tay nghề cao ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với locksmith

  • common locksmith: thợ sửa khóa tay nghề cao phổ biến
  • essential locksmith: thợ sửa khóa tay nghề cao thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • key maker: thợ làm chìa

Mẹo ghi nhớ

Bác thợ sửa khóa locksmith khéo léo mở chiếc khóa bị kẹt chìa chỉ trong tích tắc.

Từ vựng khác chủ đề Công việc

Xem toàn bộ 87 từ chủ đề Công việc →