epidemiologist là gì?
epidemiologist nghĩa là chuyên gia dịch tễ học

Ví dụ với epidemiologist
We can see a epidemiologist here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên gia dịch tễ học ở đây.
A1We can see a epidemiologist here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên gia dịch tễ học ở đây.
B1Understanding the role of epidemiologist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyên gia dịch tễ học là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how epidemiologist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên gia dịch tễ học ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với epidemiologist
- common epidemiologist: chuyên gia dịch tễ học phổ biến
- essential epidemiologist: chuyên gia dịch tễ học thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- epidemic scientist: chuyên gia dịch tễ
Mẹo ghi nhớ
Vị epidemiologist chuyên gia dịch tễ theo dõi đường lây truyền của virus cúm mùa.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- criminologist nhà tội phạm học nghiên cứu hành vi
- radiologist bác sĩ chẩn đoán hình ảnh X-quang
- anesthesiologist bác sĩ gây mê hồi sức
- biochemist nhà hóa sinh học nghiên cứu chất sống
- archivist chuyên viên lưu trữ tư liệu lịch sử
- sommelier chuyên gia nếm và sành rượu vang
- silversmith thợ kim hoàn chế tác đồ bạc
- astrophysicist nhà vật lý thiên văn vũ trụ
- virtuoso bậc thầy nghệ sĩ tài ba xuất chúng
- maestro nhạc trưởng bậc thầy chỉ huy dàn nhạc
- Actor/Actress Diễn viên nam/nữ
- Architect Kiến trúc sư