machinist là gì?

/məˈʃiːnɪst/n.

machinist nghĩa là thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC

Hình minh họa từ machinist - thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC

Ví dụ với machinist

  • We can see a machinist here.

    Chúng ta có thể thấy một thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC ở đây.

  • A1We can see a machinist here.

    Chúng ta có thể thấy một thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC ở đây.

  • B1Understanding the role of machinist is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how machinist influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với machinist

  • common machinist: thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC phổ biến
  • essential machinist: thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • tool operator: thợ máy

Mẹo ghi nhớ

Thợ cơ khí machinist tiện gọt những chi tiết máy móc với độ chuẩn xác từng mi-cro-mét.

Từ vựng khác chủ đề Công việc

Xem toàn bộ 87 từ chủ đề Công việc →