dietitian là gì?
dietitian nghĩa là chuyên gia dinh dưỡng bữa ăn

Ví dụ với dietitian
We can see a dietitian here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên gia dinh dưỡng bữa ăn ở đây.
A1We can see a dietitian here.
Chúng ta có thể thấy một chuyên gia dinh dưỡng bữa ăn ở đây.
B1Understanding the role of dietitian is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chuyên gia dinh dưỡng bữa ăn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how dietitian influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chuyên gia dinh dưỡng bữa ăn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với dietitian
- common dietitian: chuyên gia dinh dưỡng bữa ăn phổ biến
- essential dietitian: chuyên gia dinh dưỡng bữa ăn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- nutrition expert: chuyên viên dinh dưỡng
Mẹo ghi nhớ
Chuyên gia dinh dưỡng dietitian lên thực đơn cân bằng calo và dưỡng chất cho bệnh nhân.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- firefighter chiến sĩ lính cứu hỏa dũng cảm
- forester kiểm lâm bảo vệ rừng xanh
- geneticist nhà di truyền học phân tử
- illustrator họa sĩ vẽ tranh minh họa sách
- inspector thanh tra viên kiểm tra giám sát
- jeweler thợ kim hoàn chế tác trang sức
- lifeguard nhân viên cứu hộ bãi biển
- locksmith thợ sửa khóa tay nghề cao
- machinist thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC
- miner công nhân mỏ than hầm lò
- optician chuyên viên đo khúc xạ kính mắt
- receptionist nhân viên lễ tân tiền sảnh