geneticist là gì?
geneticist nghĩa là nhà di truyền học phân tử

Ví dụ với geneticist
We can see a geneticist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà di truyền học phân tử ở đây.
A1We can see a geneticist here.
Chúng ta có thể thấy một nhà di truyền học phân tử ở đây.
B1Understanding the role of geneticist is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nhà di truyền học phân tử là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how geneticist influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nhà di truyền học phân tử ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với geneticist
- common geneticist: nhà di truyền học phân tử phổ biến
- essential geneticist: nhà di truyền học phân tử thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- gene scientist: chuyên gia gen
Mẹo ghi nhớ
Nhà di truyền học geneticist giải mã trình tự ADN tìm ra phương pháp chữa bệnh di truyền.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- illustrator họa sĩ vẽ tranh minh họa sách
- inspector thanh tra viên kiểm tra giám sát
- jeweler thợ kim hoàn chế tác trang sức
- lifeguard nhân viên cứu hộ bãi biển
- locksmith thợ sửa khóa tay nghề cao
- machinist thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC
- miner công nhân mỏ than hầm lò
- optician chuyên viên đo khúc xạ kính mắt
- receptionist nhân viên lễ tân tiền sảnh
- zoologist nhà động vật học hoang dã
- cartographer chuyên viên vẽ bản đồ địa lý
- actuary chuyên viên định phí bảo hiểm