firefighter là gì?
firefighter nghĩa là chiến sĩ lính cứu hỏa dũng cảm

Ví dụ với firefighter
We can see a firefighter here.
Chúng ta có thể thấy một chiến sĩ lính cứu hỏa dũng cảm ở đây.
A1We can see a firefighter here.
Chúng ta có thể thấy một chiến sĩ lính cứu hỏa dũng cảm ở đây.
B1Understanding the role of firefighter is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chiến sĩ lính cứu hỏa dũng cảm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how firefighter influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chiến sĩ lính cứu hỏa dũng cảm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với firefighter
- common firefighter: chiến sĩ lính cứu hỏa dũng cảm phổ biến
- essential firefighter: chiến sĩ lính cứu hỏa dũng cảm thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- fireman: lính chữa cháy
Mẹo ghi nhớ
Người lính cứu hỏa firefighter xông pha vào biển lửa dập tắt đám cháy cứu người mắc kẹt.
Từ vựng khác chủ đề Công việc
- forester kiểm lâm bảo vệ rừng xanh
- geneticist nhà di truyền học phân tử
- illustrator họa sĩ vẽ tranh minh họa sách
- inspector thanh tra viên kiểm tra giám sát
- jeweler thợ kim hoàn chế tác trang sức
- lifeguard nhân viên cứu hộ bãi biển
- locksmith thợ sửa khóa tay nghề cao
- machinist thợ cơ khí vận hành máy tiện CNC
- miner công nhân mỏ than hầm lò
- optician chuyên viên đo khúc xạ kính mắt
- receptionist nhân viên lễ tân tiền sảnh
- zoologist nhà động vật học hoang dã