Fireman là gì?

/ˈfaɪrmən/Danh từ

Fireman nghĩa là Lính cứu hỏa

Hình minh họa từ Fireman - Lính cứu hỏa

Ví dụ với Fireman

  • He grows up dreaming to be a fireman.

    Cậu ấy lớn lên mơ ước được trở thành một lính cứu hỏa

  • A1The brave fireman rescued a frightened puppy from the burning building.

    Người lính cứu hỏa dũng cảm đã giải cứu một chú cún con đang sợ hãi khỏi tòa nhà bốc cháy.

  • B1Firemen arrived within four minutes and connected high-pressure hoses to nearby hydrants.

    Lính cứu hỏa đã có mặt trong vòng bốn phút và nối các vòi áp lực cao vào trụ nước gần đó.

  • B2Rigorous physical conditioning prepares firemen to carry heavy gear under extreme thermal stress.

    Rèn luyện thể lực khắt khe chuẩn bị cho lính cứu hỏa khả năng mang vác thiết bị nặng dưới áp lực nhiệt độ cực lớn.

Cụm từ thường đi với Fireman

  • volunteer fireman: lính cứu hỏa tình nguyện
  • brave fireman: người lính cứu hỏa dũng cảm
  • fireman equipment: trang thiết bị của lính cứu hỏa

Từ đồng nghĩa

  • firefighter: lính cứu hỏa (từ trung tính)
  • fire officer: sĩ quan phòng cháy chữa cháy

Mẹo ghi nhớ

Phai mờ (Fireman) trong làn khói lửa, chú lính cứu hỏa lao vào cứu em bé.

Từ vựng khác chủ đề Công việc

Xem toàn bộ 87 từ chủ đề Công việc →